|
Ngành đào tạo
|
Mã
ngành
|
Khối thi
|
Chỉ tiêu
|
Chỉ tiêu
tại cơ sở đào tạo
|
| |
|
|
|
BẬC ĐẠI HỌC
|
|
|
1.200
|
|
|
|
|
Công nghệ kỹ thuật giao thông
|
|
A
|
750
|
|
|
|
|
+ CNKT xây dựng cầu đường bộ
|
|
|
|
200
|
250
|
100
|
|
+ CNKT xây dựng cầu
|
|
|
|
|
50
|
|
|
+ CNKT xây dựng đường bộ
|
|
|
|
|
50
|
|
|
+ CNKT xây dựng cầu đường sắt
|
|
|
|
|
50
|
|
|
+ CNKT xây dựng cảng - đường thủy
|
|
|
|
|
50
|
|
|
Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng
|
D510102
|
A
|
100
|
|
|
|
|
+ CNKT CTXD dân dụng và công nghiệp
|
|
|
|
|
100
|
|
|
Công nghệ kỹ thuật Ô tô
|
D510205
|
A
|
150
|
50
|
100
|
|
|
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
|
D510201
|
A
|
50
|
|
|
|
|
+ CNKT cơ khí máy xây dựng
|
|
|
|
|
50
|
|
|
Kế toán (dự kiến)
|
C340301
|
|
100
|
|
|
|
|
+ Kế toán doanh nghiệp
|
|
|
|
|
100
|
|
|
Quản trị kinh doanh (dự kiến)
|
C340101
|
|
50
|
|
|
|
|
+ Quản trị doanh nghiệp
|
|
|
|
|
50
|
|
|
BẬC CAO ĐẲNG
|
|
|
2.300
|
|
|
|
|
Công nghệ kỹ thuật giao thông
|
C510104
|
A, A1
|
700
|
|
|
|
|
+ CNKT xây dựng cầu đường bộ
|
|
|
|
150
|
250
|
150
|
|
+ CNKT xây dựng cầu đường sắt
|
|
|
|
|
50
|
|
|
+ CNKT xây dựng công trình thủy
|
|
|
|
|
50
|
|
|
+ CNKT kiểm tra chất lượng cầu đường bộ
|
|
|
|
|
50
|
|
|
Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng
|
C510102
|
A, A1
|
200
|
|
|
|
|
+ CNKT CTXD dân dụng và công nghiệp
|
|
|
|
100
|
50
|
50
|
|
Kế toán
|
C340301
|
A, A1
|
300
|
|
|
|
|
+ Kế toán doanh nghiệp
|
|
|
|
50
|
150
|
50
|
|
+ Kế toán - Kiểm toán
|
|
|
|
|
50
|
|
|
Khai thác vận tải
|
C840101
|
A, A1
|
100
|
|
|
|
|
+ Khai thác vận tải đường sắt
|
|
|
|
|
50
|
|
|
+ Khai thác vận tải đường bộ
|
|
|
|
|
50
|
|
|
Tài chính - Ngân hàng
|
C340201
|
A, A1
|
200
|
50
|
100
|
50
|
|
Quản trị kinh doanh
|
C340101
|
A, A1
|
50
|
|
|
|
|
+ Quản trị doanh nghiệp
|
|
|
|
|
50
|
|
|
Quản lý xây dựng
|
C580302
|
A, A1
|
100
|
|
|
|
|
+ Kinh tế xây dựng
|
|
|
|
|
100
|
|
|
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
|
C510201
|
A, A1
|
150
|
|
|
|
|
+ CNKT Cơ khí máy xây dựng
|
|
|
|
|
50
|
|
|
+ CNKT Cơ khí máy tàu thủy
|
|
|
|
|
50
|
|
|
+ CNKT Cơ khí Đầu máy - toa xe
|
|
|
|
|
50
|
|
|
Công nghệ kỹ thuật Ô tô
|
C510205
|
A, A1
|
200
|
50
|
100
|
50
|
|
Công nghệ thông tin
|
C480201
|
A, A1
|
200
|
50
|
100
|
50
|
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
|
C510301
|
A, A1
|
100
|
|
|
|
|
+ Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Tin học
|
|
|
|
|
100
|
|